Xe mô tô địa hình điện thể thao nhanh nhất dành cho người lớn
-
Sức mạnh và tốc độ vượt trội
- TE3 mang lại hiệu năng mạnh mẽ với động cơ điện 3000W và hộp số 4 cấp cộng thêm số lùi. Khi nói đến tốc độ thuần túy, TE3 vượt trội – nó nằm trong số những chiếc mô tô điện nhanh nhất thế giới, tăng tốc từ 0 đến 100 km/h chỉ trong 5 giây.
-
Bộ điều khiển động cơ tích hợp ứng dụng
- Bộ điều khiển kết nối với ứng dụng trên điện thoại thông minh qua Bluetooth để tạo kết nối không dây ổn định. Người lái có thể theo dõi dữ liệu thời gian thực bao gồm mức pin, nhiệt độ động cơ, tốc độ và quãng đường. Ứng dụng cũng cho phép cập nhật phần mềm dễ dàng, giúp tối ưu hóa hiệu suất của xe với những cải tiến mới nhất.
-
Nguồn năng lượng Lithium tiên tiến
- TE3 được trang bị pin lithium-ion dung lượng cao 72V60Ah, cho phạm vi hoạt động lên đến 120km (thời gian sử dụng 2-3 giờ). Phiên bản nâng cấp 73Ah mở rộng phạm vi này lên đến 150km.
- Với khả năng sạc nhanh từ 1-5 giờ (bộ sạc 15Ah) và cung cấp điện mạnh mẽ (dòng điện đỉnh 300A/dòng điện liên tục 150A), thiết kế thay thế nhanh cho phép thay thế toàn bộ pin chỉ trong 60 giây thông qua cơ chế ghế gập.
-
Kỹ thuật chính xác mang lại khả năng vận hành vượt trội
- Thiết kế khung gầm nhỏ gọn của TE3 tích hợp trọng tâm thấp, mang lại sự ổn định và khả năng điều khiển vượt trội. Hệ thống động cơ sử dụng truyền động bánh răng và xích, cung cấp cả khả năng tăng tốc mạnh mẽ và âm thanh phấn khích, nâng cao trải nghiệm lái xe.
Thông tin kỹ thuật chi tiết
| THỜI GIAN | TE3 |
| Kích thước hiển thị | 2075*815*1200mm |
| Chiều dài cơ sở | 1450mⅢ |
| Khoảng cách gầm xe | 340mm |
| Chiều cao ghế | 935mm |
| Trọng lượng (bao gồm pin) | 114KG |
| Lốp trước | 80/100-21 |
| Lốp sau | 110/90-18 |
| Chế độ phanh | Phanh đĩa trước và sau |
| Chế độ truyền tải | Truyền động bằng xích |
| Ánh sáng | DẪN ĐẾN |
| Tốc độ tối đa | 120 km/h |
| Loại động cơ | 3KW |
| Công suất tối đa | 12KW |
| Mô-men xoắn cực đại của động cơ | 60N |
| Mô-men xoắn bánh xe | 1000N |
| Cài đặt bánh răng | ACE-Power, số tiến 0-1-2-3-4 |
| Dung lượng pin | 72V60A 72V73A |
| Bộ hấp thụ F&R | buồng đơn có thể điều chỉnh kép |
| Phuộc sau | Hợp kim nhôm |
| Nhông truyền động | Gia công CNC hợp kim nhôm 7075 |
| Thay pin | Tháo lắp nhanh |
| Đã đến lúc thay pin. | những năm 60 |





